Nghĩa của từ "breathing space" trong tiếng Việt
"breathing space" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breathing space
US /ˈbriː.ðɪŋ speɪs/
UK /ˈbriː.ðɪŋ speɪs/
Danh từ
khoảng thở, thời gian nghỉ ngơi
a period of rest or freedom from pressure
Ví dụ:
•
The new funding gave the company some much-needed breathing space.
Khoản tài trợ mới đã mang lại cho công ty một khoảng thở rất cần thiết.
•
I need some breathing space from work to clear my head.
Tôi cần một khoảng thở khỏi công việc để đầu óc thanh thản.
Từ liên quan: