Nghĩa của từ "break a record" trong tiếng Việt.
"break a record" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
break a record
US /"breɪk ə ˈrɛk.ərd"/
UK /"breɪk ə ˈrɛk.ərd"/

Thành ngữ
1.
phá kỷ lục, lập kỷ lục mới
to achieve something that is better than the best previously achieved level
Ví dụ:
•
The athlete trained hard to break a record in the upcoming competition.
Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để phá kỷ lục trong cuộc thi sắp tới.
•
She hopes to break a record for the fastest marathon time.
Cô ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục về thời gian chạy marathon nhanh nhất.
Học từ này tại Lingoland