Nghĩa của từ "set a new record" trong tiếng Việt

"set a new record" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set a new record

US /sɛt ə nuː ˈrɛkərd/
UK /sɛt ə njuː ˈrɛkɔːd/

Cụm từ

thiết lập kỷ lục mới, phá kỷ lục

to achieve the best result ever recorded in a particular field or activity

Ví dụ:
The athlete managed to set a new record in the long jump.
Vận động viên đã thiết lập một kỷ lục mới trong môn nhảy xa.
The company hopes to set a new record for sales this quarter.
Công ty hy vọng sẽ thiết lập một kỷ lục mới về doanh số trong quý này.