Nghĩa của từ "bored with" trong tiếng Việt
"bored with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bored with
US /bɔrd wɪθ/
UK /bɔːd wɪð/
Cụm từ
chán với, ngán với
feeling weary and impatient because one is no longer interested in something or someone
Ví dụ:
•
I'm so bored with this movie; let's watch something else.
Tôi rất chán với bộ phim này; hãy xem cái khác đi.
•
She's become bored with her job and is looking for new opportunities.
Cô ấy đã chán với công việc của mình và đang tìm kiếm cơ hội mới.