Nghĩa của từ "boot up" trong tiếng Việt
"boot up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boot up
US /buːt ʌp/
UK /buːt ʌp/
Cụm động từ
khởi động, mở máy
(of a computer) to start operating by loading its initial programs
Ví dụ:
•
It takes a few minutes for my laptop to boot up completely.
Mất vài phút để máy tính xách tay của tôi khởi động hoàn toàn.
•
I need to boot up my computer to check my emails.
Tôi cần khởi động máy tính để kiểm tra email.
Từ liên quan: