Nghĩa của từ "boiled egg" trong tiếng Việt
"boiled egg" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boiled egg
US /bɔɪld ɛɡ/
UK /bɔɪld ɛɡ/
Danh từ
trứng luộc
an egg cooked in its shell in boiling water
Ví dụ:
•
I like my boiled egg soft.
Tôi thích trứng luộc lòng đào.
•
She had a boiled egg and toast for breakfast.
Cô ấy ăn một quả trứng luộc và bánh mì nướng cho bữa sáng.
Từ liên quan: