Nghĩa của từ blocking trong tiếng Việt

blocking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blocking

US /ˈblɑː.kɪŋ/
UK /ˈblɒk.ɪŋ/

Danh từ

1.

sự chặn, sự tắc nghẽn

the action or process of obstructing something, or of being obstructed

Ví dụ:
The police set up a road blocking to catch the suspect.
Cảnh sát đã thiết lập một điểm chặn đường để bắt giữ nghi phạm.
The blocking of the drain caused the sink to overflow.
Việc tắc nghẽn cống đã làm bồn rửa bị tràn.
2.

chặn bóng, phòng ngự

(in sports) the action of obstructing an opponent or a shot

Ví dụ:
The defender made a crucial blocking tackle.
Hậu vệ đã thực hiện một pha chặn bóng quan trọng.
Effective blocking is essential for a strong offense in basketball.
Việc chặn bóng hiệu quả là rất cần thiết cho một hàng công mạnh trong bóng rổ.