Nghĩa của từ belting trong tiếng Việt

belting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

belting

US /ˈbɛltɪŋ/
UK /ˈbɛltɪŋ/

Danh từ

dây đai, vật liệu làm dây đai

material for making belts, especially for machinery

Ví dụ:
The conveyor system required new belting.
Hệ thống băng tải cần dây đai mới.
Heavy-duty belting is used in industrial applications.
Dây đai chịu lực được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

Động từ

hát vang, hét to

singing loudly and forcefully

Ví dụ:
She was belting out her favorite song at the karaoke bar.
Cô ấy đang hát vang bài hát yêu thích của mình tại quán karaoke.
The crowd cheered as the singer started belting out the chorus.
Đám đông reo hò khi ca sĩ bắt đầu hát vang điệp khúc.