Nghĩa của từ "bedside lamp" trong tiếng Việt
"bedside lamp" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bedside lamp
US /ˈbɛdˌsaɪd læmp/
UK /ˈbɛdˌsaɪd læmp/
Danh từ
đèn ngủ, đèn đầu giường
a lamp placed on a small table or cabinet next to a bed, typically used for reading or providing soft illumination in a bedroom
Ví dụ:
•
She turned on her bedside lamp to read a few chapters before sleeping.
Cô ấy bật đèn ngủ để đọc vài chương sách trước khi ngủ.
•
The hotel room had a stylish bedside lamp on each side of the bed.
Phòng khách sạn có một chiếc đèn ngủ phong cách ở mỗi bên giường.
Từ liên quan: