Nghĩa của từ "be sure" trong tiếng Việt
"be sure" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be sure
US /biː ʃʊr/
UK /biː ʃɔː/
Thành ngữ
đảm bảo, chắc chắn
to be certain or confident about something
Ví dụ:
•
I want to be sure that all the details are correct before we proceed.
Tôi muốn đảm bảo rằng tất cả các chi tiết đều chính xác trước khi chúng ta tiến hành.
•
Please be sure to lock the door when you leave.
Vui lòng đảm bảo khóa cửa khi bạn rời đi.
Từ liên quan: