Nghĩa của từ "be on the right lines" trong tiếng Việt

"be on the right lines" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be on the right lines

US /bi ɑn ðə raɪt laɪnz/
UK /bi ɒn ðə raɪt laɪnz/
"be on the right lines" picture

Thành ngữ

đi đúng hướng, có suy nghĩ đúng đắn

to be thinking or acting in a way that is likely to lead to success or a correct answer

Ví dụ:
I think we're on the right lines with this new marketing strategy.
Tôi nghĩ chúng ta đang đi đúng hướng với chiến lược tiếp thị mới này.
You're on the right lines, but you need to refine your argument a bit more.
Bạn đang đi đúng hướng, nhưng bạn cần trau chuốt lập luận của mình thêm một chút.