Nghĩa của từ "be informed of" trong tiếng Việt
"be informed of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be informed of
US /bi ɪnˈfɔrmd ʌv/
UK /bi ɪnˈfɔːmd ɒv/
Cụm từ
được thông báo về, được biết về
to be told about something
Ví dụ:
•
Please be informed of any changes to the schedule.
Vui lòng được thông báo về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
•
The public needs to be informed of the risks.
Công chúng cần được thông báo về các rủi ro.
Từ liên quan: