Nghĩa của từ "be blessed with" trong tiếng Việt

"be blessed with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be blessed with

US /biː blɛst wɪθ/
UK /biː blɛst wɪð/

Thành ngữ

được ban cho, được trời phú

to have a particular good quality or advantage

Ví dụ:
She is blessed with a beautiful singing voice.
Cô ấy được ban cho một giọng hát tuyệt đẹp.
Our family has always been blessed with good health.
Gia đình chúng tôi luôn được ban phước sức khỏe tốt.