Nghĩa của từ "be against" trong tiếng Việt

"be against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be against

US /bi əˈɡɛnst/
UK /bi əˈɡɛnst/

Cụm động từ

phản đối

to oppose something or someone; to disagree with a plan or idea

Ví dụ:
I'm against the new policy because it will harm small businesses.
Tôi phản đối chính sách mới vì nó sẽ gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.
Are you for or against the proposal?
Bạn ủng hộ hay phản đối đề xuất này?