Nghĩa của từ balling trong tiếng Việt

balling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

balling

US /ˈbɔːlɪŋ/
UK /ˈbɔːlɪŋ/

Tính từ

sống xa hoa, giàu có

(slang) having a lot of money and living a luxurious lifestyle

Ví dụ:
After he won the lottery, he started balling, buying mansions and sports cars.
Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa, mua biệt thự và xe thể thao.
They're really balling now that their business took off.
Họ đang thực sự sống xa hoa sau khi công việc kinh doanh của họ phát triển.