Nghĩa của từ "bad mood" trong tiếng Việt
"bad mood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bad mood
US /bæd muːd/
UK /bæd muːd/
Cụm từ
tâm trạng không tốt, tâm trạng tồi tệ
a state of feeling angry or unhappy
Ví dụ:
•
He's been in a bad mood all day.
Anh ấy đã tâm trạng không tốt cả ngày.
•
Don't talk to her, she's in a really bad mood.
Đừng nói chuyện với cô ấy, cô ấy đang tâm trạng rất tệ.
Từ liên quan: