Nghĩa của từ "au courant" trong tiếng Việt

"au courant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

au courant

US /oʊ kuːˈrɑːnt/
UK /əʊ kuːˈrɒnt/

Tính từ

cập nhật, thông thạo

fully informed; up-to-date

Ví dụ:
She always keeps herself au courant with the latest fashion trends.
Cô ấy luôn giữ mình cập nhật với các xu hướng thời trang mới nhất.
To be a good journalist, you need to be au courant with current events.
Để trở thành một nhà báo giỏi, bạn cần phải cập nhật các sự kiện hiện tại.