Nghĩa của từ assuring trong tiếng Việt
assuring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assuring
US /əˈʃʊrɪŋ/
UK /əˈʃʊərɪŋ/
Tính từ
trấn an, đảm bảo
making you feel confident and less worried
Ví dụ:
•
His calm voice was very assuring.
Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy rất trấn an.
•
The doctor gave an assuring smile.
Bác sĩ nở một nụ cười trấn an.
Từ liên quan: