Nghĩa của từ "arise from" trong tiếng Việt

"arise from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

arise from

US /əˈraɪz frəm/
UK /əˈraɪz frəm/

Cụm động từ

phát sinh từ, bắt nguồn từ, do

to be the result of a particular situation, event, or action

Ví dụ:
Problems often arise from a lack of communication.
Các vấn đề thường phát sinh từ việc thiếu giao tiếp.
His success arose from hard work and dedication.
Thành công của anh ấy đến từ sự chăm chỉ và cống hiến.