Nghĩa của từ unsubstantiated trong tiếng Việt

unsubstantiated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unsubstantiated

US /ˌʌn.səbˈstæn.ʃi.eɪ.t̬ɪd/
UK /ˌʌn.səbˈstæn.ʃi.eɪ.tɪd/

Tính từ

không có căn cứ, không được chứng minh, không có bằng chứng

not supported or proven by evidence

Ví dụ:
The claims made in the article were entirely unsubstantiated.
Những tuyên bố trong bài báo hoàn toàn không có căn cứ.
Rumors about the merger remained unsubstantiated for weeks.
Những tin đồn về việc sáp nhập vẫn không có căn cứ trong nhiều tuần.
Từ liên quan: