Nghĩa của từ ambulatory trong tiếng Việt
ambulatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ambulatory
US /ˈæm.bjə.lə.tɔːr.i/
UK /ˌæm.bjəˈleɪ.tər.i/
Tính từ
có thể đi lại, ngoại trú
relating to or adapted for walking
Ví dụ:
•
The patient is now ambulatory and can walk with assistance.
Bệnh nhân hiện đã có thể đi lại và có thể đi bộ với sự hỗ trợ.
•
The new hospital wing has an ambulatory care unit.
Khu mới của bệnh viện có đơn vị chăm sóc ngoại trú.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
hành lang, lối đi
a place for walking, especially an aisle in a church or cloister
Ví dụ:
•
The monks walked silently through the ancient ambulatory.
Các nhà sư lặng lẽ đi qua hành lang cổ kính.
•
The cathedral's ambulatory offered a serene space for contemplation.
Hành lang của nhà thờ lớn mang đến một không gian thanh bình để chiêm nghiệm.