Nghĩa của từ "air cargo" trong tiếng Việt
"air cargo" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
air cargo
US /ˈɛr ˈkɑrɡoʊ/
UK /ˈeə ˈkɑːɡəʊ/
Danh từ
hàng hóa hàng không, vận tải hàng không
goods carried by aircraft
Ví dụ:
•
The company specializes in shipping high-value items via air cargo.
Công ty chuyên vận chuyển các mặt hàng giá trị cao bằng đường hàng không.
•
Customs officials inspected the incoming air cargo for contraband.
Các quan chức hải quan đã kiểm tra hàng hóa hàng không đến để tìm hàng lậu.
Từ liên quan: