Nghĩa của từ "against this backdrop" trong tiếng Việt

"against this backdrop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

against this backdrop

US /əˈɡɛnst ðɪs ˈbækˌdrɑp/
UK /əˈɡɛnst ðɪs ˈbækˌdrɒp/

Cụm từ

trong bối cảnh này, trước tình hình này

considering the circumstances or situation just mentioned

Ví dụ:
The company announced record profits. Against this backdrop, they decided to invest more in research and development.
Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục. Trong bối cảnh này, họ quyết định đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển.
The economy is facing significant challenges. Against this backdrop, the government is proposing new austerity measures.
Nền kinh tế đang đối mặt với những thách thức đáng kể. Trong bối cảnh này, chính phủ đang đề xuất các biện pháp thắt lưng buộc bụng mới.