Nghĩa của từ advising trong tiếng Việt

advising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

advising

US /ədˈvaɪzɪŋ/
UK /ədˈvaɪzɪŋ/

Danh từ

tư vấn, khuyên bảo

the act of giving advice or counsel

Ví dụ:
He specializes in financial advising.
Anh ấy chuyên về tư vấn tài chính.
The company offers expert advising services.
Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Động từ

tư vấn, khuyên bảo

present participle of advise

Ví dụ:
He is currently advising the government on economic policy.
Anh ấy hiện đang tư vấn cho chính phủ về chính sách kinh tế.
She spent the afternoon advising students on their career paths.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tư vấn cho sinh viên về con đường sự nghiệp của họ.