Nghĩa của từ "advise A of B" trong tiếng Việt

"advise A of B" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

advise A of B

US /ədˈvaɪz eɪ əv biː/
UK /ədˈvaɪz eɪ əv biː/
"advise A of B" picture

Cụm từ

thông báo cho, báo cho biết

to formally inform or notify someone about something

Ví dụ:
Please advise us of any changes to your schedule.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình của bạn.
The bank will advise you of the transaction status.
Ngân hàng sẽ thông báo cho bạn về tình trạng giao dịch.