Nghĩa của từ "acquired taste" trong tiếng Việt
"acquired taste" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acquired taste
US /əˈkwaɪərd teɪst/
UK /əˈkwaɪəd teɪst/
Cụm từ
món ăn cần thời gian để làm quen, thứ cần thời gian để thích
something that one learns to like only after having experienced it for a period
Ví dụ:
•
Olives are an acquired taste for many people.
Ô liu là một món ăn cần thời gian để làm quen đối với nhiều người.
•
His music is a bit of an acquired taste, but I've grown to love it.
Âm nhạc của anh ấy hơi khó nghe lúc đầu, nhưng tôi đã dần yêu thích nó.
Từ liên quan: