Nghĩa của từ acquainted trong tiếng Việt
acquainted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acquainted
US /əˈkweɪn.t̬ɪd/
UK /əˈkweɪn.tɪd/
Tính từ
quen thuộc, quen biết
familiar with someone or something, usually as a result of having met them or having some knowledge of them
Ví dụ:
•
I'm not very well acquainted with the local customs.
Tôi không thực sự quen thuộc với phong tục địa phương.
•
Are you acquainted with the new manager?
Bạn có quen biết với quản lý mới không?