Nghĩa của từ "get acquainted" trong tiếng Việt

"get acquainted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get acquainted

US /ɡɛt əˈkweɪntɪd/
UK /ɡɛt əˈkweɪntɪd/

Thành ngữ

làm quen, trở nên quen thuộc

to become familiar with someone or something

Ví dụ:
Let's all get acquainted before we start the meeting.
Hãy cùng làm quen trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.