Nghĩa của từ melting trong tiếng Việt

melting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

melting

US /ˈmel.tɪŋ/
UK /ˈmel.tɪŋ/
"melting" picture

Tính từ

1.

tan chảy

becoming liquid, typically as a result of heating

Ví dụ:
The ice cream was already melting in the hot sun.
Kem đã tan chảy dưới nắng nóng.
We watched the snow melting away as spring arrived.
Chúng tôi đã xem tuyết tan chảy khi mùa xuân đến.
2.

tan chảy, gây xúc động

causing a strong feeling of tenderness, pity, or sympathy

Ví dụ:
The puppy gave her a melting look that made her want to adopt him.
Chú chó con nhìn cô ấy với ánh mắt tan chảy khiến cô ấy muốn nhận nuôi nó.
His voice had a soft, melting quality that was very soothing.
Giọng nói của anh ấy có một chất lượng mềm mại, tan chảy rất êm dịu.

Danh từ

sự tan chảy, sự nóng chảy

the process of becoming liquid by heat

Ví dụ:
The melting of the polar ice caps is a major concern.
Sự tan chảy của các chỏm băng cực là một mối quan tâm lớn.
The rapid melting of glaciers contributes to rising sea levels.
Sự tan chảy nhanh chóng của các sông băng góp phần làm mực nước biển dâng cao.