Bộ từ vựng Những người trong ngành công nghiệp làm đẹp trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những người trong ngành công nghiệp làm đẹp' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà tạo mẫu tóc
Ví dụ:
I've been going to the same hairstylist for years.
Tôi đã đến cùng một nhà tạo mẫu tóc trong nhiều năm.
(noun) nhà tạo mẫu, nhà tạo mẫu thời trang
Ví dụ:
She needs to fire her stylist - that outfit is awful!
Cô ấy cần sa thải nhà tạo mẫu của mình - bộ trang phục đó thật tồi tệ!
(noun) thợ cắt tóc, thợ cạo;
(verb) cắt tóc, cạo râu cho
Ví dụ:
He used to work as a barber.
Anh ấy từng làm thợ cắt tóc.
(noun) thợ làm móng
Ví dụ:
In many areas, manicurists are licensed and follow regulations.
Ở nhiều khu vực, thợ làm móng được cấp phép và tuân thủ các quy định.
(noun) chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ:
My sister is a beautician who has her own business.
Em gái tôi là chuyên gia thẩm mỹ có công việc kinh doanh riêng.
(noun) nhân viên mát xa (nữ)
Ví dụ:
His wife is a very experienced masseuse.
Vợ anh ấy là một nhân viên mát xa rất có kinh nghiệm.
(noun) chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ:
His wife works full-time as a cosmetologist.
Vợ anh ấy làm việc toàn thời gian với tư cách là một chuyên gia thẩm mỹ.
(noun) bác sĩ da liễu
Ví dụ:
A dermatologist is a medical doctor who specializes in treating the skin, hair, and nails.
Bác sĩ da liễu là bác sĩ y khoa chuyên điều trị da, tóc và móng.
(noun) chuyên viên trang điểm
Ví dụ:
We're used to seeing her made up by professional makeup artists for magazine covers.
Chúng ta đã quen với việc cô ấy được các chuyên viên trang điểm chuyên nghiệp trang điểm cho bìa tạp chí.
(noun) thợ xăm hình
Ví dụ:
As a tattoo artist, you will use specialized needles and ink to create tattoo art designs on your client's skin.
Là một thợ xăm hình, bạn sẽ sử dụng kim và mực chuyên dụng để tạo ra các thiết kế hình xăm nghệ thuật trên da của khách hàng.
(noun) thợ cắt tóc, thợ làm tóc
Ví dụ:
I usually have my hair cut by this hairdresser.
Tôi thường cắt tóc bởi thợ cắt tóc này.
(noun) nhà trị liệu hương thơm
Ví dụ:
a trained aromatherapist
nhà trị liệu hương thơm được đào tạo
(noun) người hiệu chỉnh màu, nhà hiệu chỉnh màu
Ví dụ:
This is a fine piece that amply demonstrates her brilliance as a colorist.
Đây là một tác phẩm tuyệt vời thể hiện tài năng của cô ấy với tư cách là một nhà hiệu chỉnh màu.
(noun) nhân viên mát xa (nam)
Ví dụ:
To make a living, he started working as a masseur three years ago.
Để kiếm sống, anh ấy bắt đầu làm nhân viên mát xa cách đây 3 năm.