Nghĩa của từ hairstylist trong tiếng Việt
hairstylist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hairstylist
US /ˈher.staɪ.lɪst/
UK /ˈheə.staɪ.lɪst/
Danh từ
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
a person whose profession is to cut, style, and color hair
Ví dụ:
•
I need to book an appointment with my hairstylist for a new cut.
Tôi cần đặt lịch hẹn với thợ làm tóc để cắt kiểu mới.
•
She's a talented hairstylist who can transform any look.
Cô ấy là một thợ làm tóc tài năng có thể biến đổi bất kỳ kiểu tóc nào.
Từ đồng nghĩa: