Bộ từ vựng Tẩy lông trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tẩy lông' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự chăn dắt tình dục, việc chải chuốt, việc cắt tỉa lông
Ví dụ:
Grooming is a vital part of caring for your dog.
Việc cắt tỉa lông là một phần quan trọng trong việc chăm sóc chó của bạn.
(noun) đồ trang trí, phụ kiện
Ví dụ:
a splendid feast of turkey with all the trimmings
một bữa tiệc gà tây lộng lẫy với tất cả đồ trang trí
(noun) sáp, ráy tai;
(verb) đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, tẩy lông
Ví dụ:
She watched the wax as it dripped down the side of the candle.
Cô ấy quan sát sáp khi nó nhỏ xuống mặt nến.
(noun) sự tẩy lông bằng sáp
Ví dụ:
We offer manicures, facials, and waxing.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ làm móng tay, chăm sóc da mặt và tẩy lông.
(noun) sự điện phân, phương pháp điện phân
Ví dụ:
If you have extra or unwanted hair growth, electrolysis can provide permanent hair removal.
Nếu bạn có lượng lông mọc nhiều hoặc không mong muốn, phương pháp điện phân có thể giúp loại bỏ lông vĩnh viễn.
(noun) thuốc làm rụng lông, thuốc tẩy lông;
(adjective) làm rụng lông, tẩy lông
Ví dụ:
I use a depilatory cream under my arms.
Tôi sử dụng kem làm rụng lông dưới cánh tay của tôi.
(noun) sự cạo (râu, mặt, đầu), cái bào, sự đánh lừa;
(verb) cạo, bào (gỗ), đi sát gần
Ví dụ:
You need a shave.
Bạn cần cạo râu.
(noun) kem dưỡng sau khi cạo râu, dung dịch sau khi cạo râu
Ví dụ:
a faint smell of aftershave
mùi thoang thoảng của kem dưỡng sau khi cạo râu
(verb) nhổ, hái, vặt lông;
(noun) sự can đảm, sự gan dạ
Ví dụ:
It takes some pluck to stand up to bullies like that.
Phải có chút can đảm mới có thể đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt như vậy.
(noun) dao cạo (điện, pin), người cạo, thợ cạo
Ví dụ:
There is a shaver over the bathroom mirror.
Có một cái dao cạo trên gương phòng tắm.
(noun) dao cạo an toàn
Ví dụ:
A safety razor uses a single double-edged blade.
Dao cạo an toàn sử dụng một lưỡi dao hai lưỡi.
(noun) máy nhổ lông, máy làm sạch lông
Ví dụ:
In general, epilators remove more hair than electric shavers do.
Nói chung, máy nhổ lông loại bỏ nhiều lông hơn máy cạo râu điện.