Bộ từ vựng Sản phẩm Chăm sóc Cơ thể trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sản phẩm Chăm sóc Cơ thể' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự tắm rửa, sự tắm, bồn tắm;
(verb) tắm
Ví dụ:
She took a long, hot bath.
Cô ấy tắm nước nóng rất lâu.
(noun) quả bom tắm, viên sủi bọt bồn tắm
Ví dụ:
My friend bought me a blackberry bath bomb for my birthday.
Bạn của tôi đã mua cho tôi một quả bom tắm blackberry nhân dịp sinh nhật của tôi.
(noun) muối tắm
Ví dụ:
A jar of lavender bath salts was by the tub.
Một lọ muối tắm hoa oải hương ở cạnh bồn tắm.
(noun) sữa tắm
Ví dụ:
Normally bathing involves use of soap or a soap-like substance, such as shower gel.
Thông thường việc tắm bao gồm việc sử dụng xà phòng hoặc chất giống xà phòng, chẳng hạn như sữa tắm.
(noun) dầu gội đầu, dầu rửa xe, sự lau chùi;
(verb) gội đầu
Ví dụ:
Directions: wet hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.
Cách thực hiện: làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt nhiều.
(noun) tinh dầu
Ví dụ:
Lavender, peppermint, and jasmine are essential oils that are widely available.
Hoa oải hương, bạc hà và hoa nhài là những loại tinh dầu được bán rộng rãi.
(noun) xơ mướp
Ví dụ:
Insoles are sometimes called shoe socks and are made of cork, wool, canvas, felt or sometimes loofah.
Đế trong đôi khi được gọi là tất giày và được làm bằng nút chai, len, vải, nỉ hoặc đôi khi là xơ mướp.
(noun) mút xốp bọt biển
Ví dụ:
Bathing must be done by sponge baths.
Việc tắm phải dùng mút xốp bọt biển.
(noun) khăn lau, khăn tắm;
(verb) lau, lau khô bằng khăn
Ví dụ:
She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.
Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.
(noun) đá bọt
Ví dụ:
You can use a pumice stone in the bath to remove dry skin from your feet.
Bạn có thể dùng đá bọt trong bồn tắm để loại bỏ da khô ở chân.
(noun) bồn rửa, chậu, bồn, lưu vực
Ví dụ:
He washed his hands in the basin.
Anh ấy đã rửa tay trong bồn rửa.
(noun) bồn tắm
Ví dụ:
My house doesn't have a bathtub.
Nhà của tôi không có bồn tắm.
(noun) bồn rửa tay, chậu rửa (ở phòng tắm)
Ví dụ:
You also see her reflected in the mirror above the handbasin.
Bạn cũng có thể nhìn thấy cô ấy phản chiếu trong tấm gương phía trên bồn rửa tay.
(noun) bồn tắm ngồi nửa người
Ví dụ:
A hip bath relieves constipation, indigestion, and obesity and helps the organs to function properly.
Bồn tắm ngồi nửa người giúp giảm táo bón, khó tiêu, béo phì và giúp các cơ quan hoạt động tốt.
(noun) bồn tắm nước nóng
Ví dụ:
Tom and the men go into a motorized hot tub that floats in the lake.
Tom và những người đàn ông đi vào một bồn tắm nước nóng có động cơ nổi trên hồ.
(noun) bồn nước, chậu
Ví dụ:
It's good to sink into a nice, hot tub at the end of a hard day's work.
Thật tốt khi được ngâm mình trong bồn nước nóng, dễ chịu sau một ngày làm việc vất vả.
(noun) bồn rửa
Ví dụ:
He and three others share a cell in the new wing of the prison which has two sets of bunkbeds, toilet, washbasin and shower.
Anh ta và ba người khác ở chung phòng giam ở khu mới của nhà tù, nơi có hai bộ giường tầng, nhà vệ sinh, bồn rửa và vòi sen.
(noun) bệ rửa, giá rửa mặt
Ví dụ:
A washstand is also located in the unit.
Một bệ rửa cũng được đặt trong đơn vị.
(verb) xoa xà phòng, tạo bọt, phủ bọt;
(noun) bọt
Ví dụ:
Wet the hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.
Làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt.
(noun) bọt xà phòng
Ví dụ:
The colours produced from it are unchanged, they say, by warm soapsuds or light.
Người ta nói rằng màu sắc được tạo ra từ nó không thay đổi bởi bọt xà phòng ấm hoặc ánh sáng.
(noun) khăn lau
Ví dụ:
Use a damp washcloth to clean the skin.
Dùng khăn ẩm lau sạch da.
(noun) vòi hoa sen
Ví dụ:
I turned my face to the showerhead and let the hot water beat against my face.
Tôi quay mặt về phía vòi hoa sen và để nước nóng tạt vào mặt.