Nghĩa của từ handbasin trong tiếng Việt
handbasin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
handbasin
US /ˈhænd.beɪ.sɪn/
UK /ˈhænd.beɪ.sɪn/
Danh từ
chậu rửa mặt, bồn rửa tay
a small sink, typically in a bathroom, used for washing hands and face
Ví dụ:
•
She washed her hands in the handbasin.
Cô ấy rửa tay trong chậu rửa mặt.
•
The bathroom has a small handbasin and a toilet.
Phòng tắm có một chậu rửa mặt nhỏ và một nhà vệ sinh.