Avatar of Vocabulary Set Các động tác và kỹ thuật nhảy

Bộ từ vựng Các động tác và kỹ thuật nhảy trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các động tác và kỹ thuật nhảy' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

floss

/flɑːs/

(noun) tơ sồi, chỉ nha khoa, điệu nhảy floss;

(verb) xỉa răng bằng chỉ nha khoa

Ví dụ:

Use floss that is specifically made for flossing purposes and is gum-friendly.

Sử dụng chỉ nha khoa được sản xuất đặc biệt cho mục đích xỉa răng và thân thiện với nướu.

telemark

/ˈtel.ə.mɑːrk/

(noun) phong cách telemark, điệu nhảy telemark;

(adjective) (thuộc) phong cách telemark

Ví dụ:

She learned telemark skiing rather than join the snowboarding craze.

Cô ấy học trượt tuyết phong cách telemark thay vì tham gia vào cơn sốt trượt ván trên tuyết.

grapevine

/ˈɡreɪp.vaɪn/

(noun) tin đồn, cây nho, kiểu nhảy grapevine

Ví dụ:

I heard through the grapevine that they fired him – is that true?

Tôi nghe qua tin đồn rằng họ đã sa thải anh ấy – điều đó có đúng không?

impetus

/ˈɪm.pə.t̬əs/

(noun) động lực, sự thúc đẩy

Ví dụ:

Often the impetus for change in education has had to come from outside the school establishment.

Thường thì động lực cho sự thay đổi trong giáo dục phải đến từ bên ngoài cơ sở trường học.

moonwalk

/ˈmuːn.wɑːk/

(noun) điệu nhảy moonwalk, chuyến đi bộ trên mặt trăng;

(verb) nhảy điệu moonwalk, đi lên mặt trăng

Ví dụ:

The star then did a moonwalk across the stage.

Ngôi sao này sau đó thực hiện điệu nhảy moonwalk trên sân khấu.

jazz hands

/ˈdʒæz ˌhændz/

(noun) điệu jazz hands

Ví dụ:

As camera flashbulbs popped, they mimed disco moves and did jazz hands.

Khi đèn flash của máy ảnh bật sáng, họ bắt chước các động tác disco và điệu jazz hands.

accent

/ˈæk.sənt/

(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;

(verb) nhấn mạnh

Ví dụ:

a strong American accent

giọng Mỹ mạnh mẽ

shimmy

/ˈʃɪm.i/

(verb) nhảy điệu shimmy, trườn

Ví dụ:

She shimmied across the dance floor.

Cô ấy nhảy điệu shimmy trên sàn nhảy.

promenade

/ˌprɑː.məˈneɪd/

(noun) lối đi dạo, cuộc đi dạo, cuộc đi chơi;

(verb) đi dạo

Ví dụ:

We strolled along the promenade eating ice-cream cones.

Chúng tôi đi dạo dọc theo lối đi dạo và ăn kem ốc quế.

frame

/freɪm/

(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;

(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí

Ví dụ:

I have to get a frame for my friend’s picture.

Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.

twerk

/twɜːrk/

(verb) nhảy điệu twerk

Ví dụ:

Allen's manager appears, demonstrating to the women that they should twerk.

Người quản lý của Allen xuất hiện, hướng dẫn những người phụ nữ cách nhảy điệu twerk.

choreography

/ˌkɔːr.iˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) biên đạo

Ví dụ:

a flamboyant style of choreography

một phong cách biên đạo hào nhoáng

glide

/ɡlaɪd/

(verb) lượn, lướt;

(noun) âm lướt, bán nguyên âm, sự trượt, lướt, lượn

Ví dụ:

In English, the sound /j/ in "yes" or "due" is a glide.

Trong tiếng Anh, âm /j/ trong "yes" hoặc "due" là âm lướt.

phrase

/freɪz/

(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;

(verb) diễn đạt, nói, phát biểu

Ví dụ:

“To improve standards” is the key phrase here.

“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.

shuffle

/ˈʃʌf.əl/

(noun) sự đi lê chân, sự lê bước, (đánh bài) sự xáo bài, sự trộn bài, sự bố trí lại, sự sắp xếp lại;

(verb) đi lê bước, trộn, xáo

Ví dụ:

Give the cards a good shuffle.

Trộn bài thật kỹ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu