Nghĩa của từ shimmy trong tiếng Việt
shimmy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shimmy
US /ˈʃɪm.i/
UK /ˈʃɪm.i/
Danh từ
1.
điệu shimmy
a dance involving rapid vibrating movements of the body
Ví dụ:
•
She did a little shimmy to the music.
Cô ấy đã thực hiện một điệu shimmy nhỏ theo nhạc.
•
The dancer's shimmy was captivating.
Điệu shimmy của vũ công thật quyến rũ.
2.
rung lắc, lắc lư
a wobble or shaking movement, especially in a vehicle
Ví dụ:
•
There was a slight shimmy in the steering wheel at high speeds.
Có một chút rung lắc ở vô lăng khi đi ở tốc độ cao.
•
The old washing machine had a terrible shimmy during the spin cycle.
Chiếc máy giặt cũ bị rung lắc dữ dội trong chu trình vắt.
Động từ
1.
nhảy shimmy
to dance the shimmy
Ví dụ:
•
She started to shimmy across the dance floor.
Cô ấy bắt đầu nhảy shimmy trên sàn nhảy.
•
The singer would often shimmy and sway during her performances.
Nữ ca sĩ thường xuyên nhảy shimmy và lắc lư trong các buổi biểu diễn của mình.
2.
rung lắc, lắc lư
to wobble or shake
Ví dụ:
•
The car began to shimmy as it went over the rough road.
Chiếc xe bắt đầu rung lắc khi đi qua đoạn đường gồ ghề.
•
The loose wheel caused the bicycle to shimmy dangerously.
Bánh xe lỏng lẻo khiến chiếc xe đạp rung lắc nguy hiểm.