Nghĩa của từ choreography trong tiếng Việt

choreography trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

choreography

US /ˌkɔːr.iˈɑː.ɡrə.fi/
UK /ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fi/
"choreography" picture

Danh từ

1.

vũ đạo, sự biên đạo

the sequence of steps and movements in a dance or figure skating routine

Ví dụ:
The ballet's choreography was breathtaking.
Vũ đạo của vở ballet thật ngoạn mục.
She spent hours perfecting the choreography for the competition.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện vũ đạo cho cuộc thi.
2.

nghệ thuật biên đạo, sự sáng tác vũ đạo

the art of composing and arranging dances

Ví dụ:
Martha Graham revolutionized modern dance choreography.
Martha Graham đã cách mạng hóa nghệ thuật biên đạo múa hiện đại.
He studied choreography at a prestigious academy.
Anh ấy đã học nghệ thuật biên đạo tại một học viện danh tiếng.