Avatar of Vocabulary Set Ba lê

Bộ từ vựng Ba lê trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ba lê' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pirouette

/ˌpɪr.uːˈet/

(noun) thế xoay tròn, động tác xoay tròn;

(verb) xoay tròn

Ví dụ:

Pirouette is ​a fast turn in a circle that a person, especially a ballet dancer, makes on one foot.

Động tác xoay tròn là một động tác xoay nhanh theo vòng tròn mà một người, đặc biệt là một vũ công ba lê, thực hiện trên một chân.

arabesque

/ˌer.əˈbesk/

(noun) họa tiết đường lượn, tư thế lượn (ba-lê)

Ví dụ:

She had embellished the symbols with lovely loops, arabesques, and curlicues.

Cô ấy đã tô điểm cho các biểu tượng bằng những vòng tròn, đường lượn và đường cong đáng yêu.

attitude

/ˈæt̬.ə.tuːd/

(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ

Ví dụ:

She took a tough attitude toward other people's indulgences.

Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.

ballon

/ˈbæl.ən/

(noun) động tác ballon, ly tròn (dùng để uống rượu mạnh)

Ví dụ:

She executed a perfect ballon during her ballet performance.

Cô ấy thực hiện một động tác ballon hoàn hảo trong vở biểu diễn ballet của mình.

assemble

/əˈsem.bəl/

(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp

Ví dụ:

A crowd had assembled outside the gates.

Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.

barre

/bɑːr/

(noun) thanh barre, bài tập sử dụng thanh barre

Ví dụ:

I decided to try a barre class.

Tôi quyết định thử một lớp tập sử dụng thanh barre.

pas de deux

/ˌpɑː də ˈduː/

(noun) điệu nhảy pas de deux

Ví dụ:

They dance a pas de deux and walk off together, hand in hand.

Họ nhảy điệu pas de deux và cùng nhau bước đi, tay trong tay.

saute

/sɔːˈteɪ/

(verb) phi, áp chảo, xào;

(adjective) (thức ăn) xào, phi, áp chảo

Ví dụ:

saute vegetables

rau xào

pointe

/pɔɪnt/

(noun) động tác pointe;

(adjective) trên đầu ngón chân

Ví dụ:

We used to have pointe classes without shoes, which was painful, but incredibly strengthening.

Chúng tôi từng có các lớp múa trên đầu ngón chân không có giày, điều này rất đau đớn nhưng lại vô cùng mạnh mẽ.

cabriole

/ˈkæb.ri.oʊl/

(noun) điệu cabriole

Ví dụ:

Italian male dancers were known to excel in the performance of caprioles.

Các vũ công nam người Ý nổi tiếng với tài biểu diễn điệu cabriole.

retire

/rɪˈtaɪr/

(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật

Ví dụ:

He retired from the navy in 1966.

Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.

allegro

/əˈleɡ.roʊ/

(noun) nhạc allegro;

(adjective, adverb) (âm nhạc) nhanh

Ví dụ:

the allegro movement

chuyển động nhanh

adagio

/əˈdɑː.dʒi.oʊ/

(noun) nhạc adagio;

(adjective, adverb) (âm nhạc) khoan thai

Ví dụ:

The adagio movement is beautiful.

Chuyển động khoan thai thật đẹp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu