Avatar of Vocabulary Set Phương Tiện Truyền Phát

Bộ từ vựng Phương Tiện Truyền Phát trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương Tiện Truyền Phát' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

streaming

/ˈstriː.mɪŋ/

(noun) truyền phát trực tuyến, hình thức phân luồng, sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực

Ví dụ:

Internet video streaming has not replaced television.

Truyền phát video trực tuyến trên Internet chưa thay thế được truyền hình.

podcasting

/ˈpɑːd.kæst.ɪŋ/

(noun) việc làm podcast

Ví dụ:

This technology makes podcasting easier.

Công nghệ này làm cho việc làm podcast dễ dàng hơn.

podcast

/ˈpɑːd.kæst/

(noun) podcast, tệp âm thanh;

(verb) podcast, ghi tệp âm thanh

Ví dụ:

Some radio stations already are posting their talk shows on websites to reach podcast audiences.

Một số đài phát thanh đã đăng các chương trình trò chuyện của họ trên các trang web để tiếp cận khán giả podcast.

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.t̬əl/

(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);

(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ

Ví dụ:

The Chinese movie was shown with English subtitles.

Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.

live stream

/ˈlaɪv striːm/

(noun) buổi phát trực tiếp;

(verb) phát trực tiếp

Ví dụ:

Which platform is best for live stream?

Nền tảng nào là tốt nhất cho phát trực tiếp?

video on demand

/ˈvɪd.i.oʊ ɑːn dɪˈmænd/

(noun) video theo yêu cầu

Ví dụ:

Video on demand enables viewers to watch the shows when they want during a 7-day rental period.

Video theo yêu cầu cho phép người dùng xem các chương trình khi họ muốn trong thời gian thuê 7 ngày.

streaming service

/ˈstriːmɪŋ ˌsɜːrvɪs/

(noun) dịch vụ/ nền tảng phát trực tuyến

Ví dụ:

A streaming service such as Netflix or Amazon Prime provides unlimited streaming of TV shows, movies, comedy specials, and original programming.

Dịch vụ phát trực tuyến như Netflix hoặc Amazon Prime cung cấp khả năng phát trực tuyến không giới hạn các chương trình truyền hình, phim, phim hài đặc biệt và chương trình gốc.

audio

/ˈɑː.di.oʊ/

(noun) âm thanh;

(adjective) (thuộc) âm thanh

Ví dụ:

The audio quality was poor.

Chất lượng âm thanh kém.

video

/ˈvɪd.i.oʊ/

(noun) video;

(verb) thu vào băng video/ đĩa video

Ví dụ:

It's a great option for anyone looking to start using video to talk over the Net.

Đó là một lựa chọn tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn bắt đầu sử dụng video để nói chuyện qua mạng.

watch list

/ˈwɑːtʃ ˌlɪst/

(noun) danh sách theo dõi

Ví dụ:

The FBI already has the organization on its watch list.

FBI đã đưa tổ chức này vào danh sách theo dõi.

forward

/ˈfɔːr.wɚd/

(adjective) ở phía trước, tiến về phía trước, tiến bộ;

(adverb) về phía trước, hướng về tương lai;

(noun) tiền đạo (bóng đá), sự chuyển về phía trước;

(verb) xúc tiến, đẩy mạnh, gửi đến địa chỉ mới

Ví dụ:

forward flight

chuyến bay trước

fast-forward

/ˌfæstˈfɔːr.wərd/

(verb) tua nhanh;

(noun) nút tua nhanh

Ví dụ:

I pressed fast forward when the ads came on.

Tôi nhấn nút tua nhanh khi quảng cáo xuất hiện.

playback

/ˈpleɪ.bæk/

(noun) sự xem lại, sự quay lại, sự phát lại;

(phrasal verb) bật lại, phát lại

Ví dụ:

Let's have a playback of those last few frames.

Chúng ta hãy xem lại vài khung hình cuối cùng.

pause

/pɑːz/

(noun) sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, ngưng;

(verb) tạm nghỉ, tạm ngừng, chờ đợi

Ví dụ:

After a long, awkward pause, someone finally asked a question.

Sau một hồi lâu ngập ngừng khó xử, cuối cùng cũng có người hỏi một câu.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

resolution

/ˌrez.əˈluː.ʃən/

(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm

Ví dụ:

They had a successful resolution to the crisis.

Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.

channel

/ˈtʃæn.əl/

(noun) kênh, kênh mương;

(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt

Ví dụ:

a cable channel

kênh truyền hình cáp

autoplay

/ˈɔːtoʊpleɪ/

(noun) tính năng tự động phát

Ví dụ:

You can choose to disable autoplay in the Settings menu.

Bạn có thể chọn tắt tính năng tự động phát trong menu Cài đặt.

subscription

/səbˈskrɪp.ʃən/

(noun) sự đăng ký, hội phí

Ví dụ:

an annual subscription

đăng ký hàng năm

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu