Nghĩa của từ autoplay trong tiếng Việt
autoplay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
autoplay
US /ˈɔːtoʊpleɪ/
UK /ˈɔː.təʊ.pleɪ/
Danh từ
tự động phát
the automatic playing of media content (such as video or audio) without user initiation
Ví dụ:
•
Many websites use autoplay for their video advertisements.
Nhiều trang web sử dụng tính năng tự động phát cho quảng cáo video của họ.
•
The new software update includes an option to disable autoplay.
Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm tùy chọn tắt tính năng tự động phát.
Động từ
tự động phát
to play (media content) automatically without user initiation
Ví dụ:
•
The video is set to autoplay as soon as the page loads.
Video được đặt để tự động phát ngay khi trang tải xong.
•
Please do not autoplay music on your website.
Vui lòng không tự động phát nhạc trên trang web của bạn.