Bộ từ vựng Phương Tiện Truyền Thông trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phương Tiện Truyền Thông' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bản fax;
(verb) đánh fax, gửi fax
Ví dụ:
I'll send you the agenda by fax.
Tôi sẽ gửi cho bạn chương trình làm việc qua fax.
(noun) điện thoại di động
Ví dụ:
What's your cell phone number?
Số điện thoại di động của bạn là gì?
(noun) điện thoại, dây nói;
(verb) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại
Ví dụ:
a telephone call
cuộc gọi điện thoại
(noun) bộ đàm
Ví dụ:
The policeman was speaking to the station on his walkie-talkie.
Viên cảnh sát đang nói chuyện với đồn bằng bộ đàm.
(noun) máy trả lời điện thoại, máy trả lời tự động
Ví dụ:
I called several times last week, but I kept getting his answering machine.
Tôi đã gọi vài lần vào tuần trước, nhưng tôi vẫn chỉ nhận được máy trả lời tự động của anh ấy.
(noun) máy nhắn tin
Ví dụ:
Why do people use beepers?
Tại sao mọi người sử dụng máy nhắn tin?
(noun) điện thoại trả tiền
Ví dụ:
With rising cell phone use, payphones are disappearing around the nation.
Với việc sử dụng điện thoại di động ngày càng tăng, điện thoại trả tiền đang biến mất trên toàn quốc.
(noun) telex (thư gửi đi hoặc nhận bằng telex), viễn tín;
(verb) gửi bằng telex, liên lạc với ai bằng telex
Ví dụ:
Several telexes arrived this morning.
Một số telex đã đến sáng nay.
(noun) điện thoại thông minh
Ví dụ:
You can use your smartphone to access the internet.
Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet.
(noun) máy tính xách tay
Ví dụ:
She wants to buy a new laptop.
Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)
Ví dụ:
The company has launched its latest 10-inch tablet.
Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.
(adjective) không dây;
(noun) radio, thiết bị không dây
Ví dụ:
wireless broadband
băng thông rộng không dây
(noun) tín hiệu khói
Ví dụ:
Generally, smoke signals could signal danger, transmit news, or gather people.
Nói chung, tín hiệu khói có thể báo hiệu nguy hiểm, truyền tin hoặc tập trung mọi người.
(noun) chim bồ câu đưa thư
Ví dụ:
Almost a million carrier pigeons served during the two world wars and are credited with saving thousands of lives.
Gần một triệu con bồ câu đưa thư đã phục vụ trong hai cuộc chiến tranh thế giới và được cho là đã cứu sống hàng nghìn người.
(noun) messenger (ứng dụng nhắn tin nhanh của Facebook), người đưa tin, sứ giả
Ví dụ:
Don’t blame me for the bad news—I’m just the messenger.
Đừng đổ lỗi cho tôi về tin xấu - tôi chỉ là người đưa tin.
(noun) mõ làng, người rao tin trong thị trấn
Ví dụ:
The town crier has gone out.
Người rao tin trong thị trấn đã đi ra ngoài.
(noun) truyền tin thị giác
Ví dụ:
The semaphore principle in approaching legislation is not always the best guide.
Nguyên tắc truyền tin thị giác trong việc tiếp cận pháp luật không phải lúc nào cũng là hướng dẫn tốt nhất.
(noun) máy điện báo;
(verb) đánh điện, ra hiệu, gửi (thư) bằng điện báo
Ví dụ:
The news came by telegraph.
Tin tức đến bằng điện báo.
(noun) mã Morse
Ví dụ:
It transmits a signal of continuous dashes in Morse code.
Nó truyền tín hiệu dấu gạch ngang liên tục trong mã Morse.
(noun) loa ngoài
Ví dụ:
Because a telephone call is a private communication, speakerphones shouldn't be used unless you can secure the conversation.
Vì cuộc gọi điện thoại là giao tiếp riêng tư, không nên sử dụng loa ngoài trừ khi bạn có thể bảo mật cuộc trò chuyện.
(noun) thư, thư từ, chữ cái;
(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
Ví dụ:
a capital letter
chữ cái viết hoa
(noun) thư điện tử;
(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email
Ví dụ:
Reading email has become the first task of the morning.
Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.
(noun) viễn thông
Ví dụ:
the telecommunications industry
ngành viễn thông
(noun) nhắn tin
Ví dụ:
Messaging first became popular with teens, but it's now a practical business tool.
Nhắn tin lần đầu tiên trở nên phổ biến với thanh thiếu niên nhưng giờ đây nó đã trở thành một công cụ kinh doanh thiết thực.