Bộ từ vựng Internet trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Internet' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khả năng kết nối, sự liên kết
Ví dụ:
high-speed connectivity to the internet
kết nối tốc độ cao với internet
(noun) nhà cung cấp dịch vụ Internet
Ví dụ:
A new Internet service provider promises "the very best internet experience available".
Nhà cung cấp dịch vụ Internet mới hứa hẹn "trải nghiệm internet tốt nhất hiện có".
(abbreviation) địa chỉ IP
Ví dụ:
Write down the server computer's IP address.
Ghi lại địa chỉ IP của máy chủ.
(noun) băng thông
Ví dụ:
Upgrade to higher bandwidth to increase your download limits.
Nâng cấp lên băng thông cao hơn để tăng giới hạn tải xuống của bạn.
(abbreviation) hệ thống phân giải tên miền
Ví dụ:
DNS is a service for accessing a networked computer by name rather than by numerical address.
Hệ thống phân giải tên miền là dịch vụ để truy cập vào máy tính nối mạng theo tên thay vì theo địa chỉ số.
(abbreviation) ADSL (công nghệ truyền internet với băng thông tốc độ bất đối xứng)
Ví dụ:
an ADSL connection
kết nối ADSL
(abbreviation) mạng riêng ảo
Ví dụ:
I still don't know why my firm's VPN wouldn't authorize my access to the network.
Tôi vẫn không biết tại sao mạng riêng ảo của công ty tôi không cho phép tôi truy cập vào mạng.
(noun) băng thông rộng
Ví dụ:
Internet connection via broadband offers many advantages.
Kết nối Internet qua băng thông rộng mang lại nhiều lợi thế.
(noun) mối quan hệ, sự nối, sự chuyển tiếp
Ví dụ:
the connections between social attitudes and productivity
mối quan hệ giữa thái độ xã hội và năng suất
(abbreviation) truyền giọng nói trên giao thức IP
Ví dụ:
Most VoIP services have the ability to transfer your current phone number to your new service.
Hầu hết các dịch vụ truyền giọng nói trên giao thức IP đều có khả năng chuyển số điện thoại hiện tại của bạn sang dịch vụ mới.
(noun) việc truy cập Internet
Ví dụ:
High-speed Internet access is available via satellite.
Truy cập Internet tốc độ cao được cung cấp qua vệ tinh.
(noun) điểm truy cập
Ví dụ:
There are wi-fi hotspots in all our cafés.
Có các điểm truy cập wi-fi trong tất cả các quán cà phê của chúng tôi.
(noun) việc tấn công giả mạo
Ví dụ:
Phishing emails can look as if they come from a real bank email address.
Các email giả mạo có thể trông giống như chúng đến từ một địa chỉ email thực của ngân hàng.
(noun) nhà cung cấp dịch vụ và đường truyền kết nối
Ví dụ:
the UK's largest internet access provider
nhà cung cấp dịch vụ và đường truyền kết nối internet lớn nhất Vương quốc Anh
(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(noun) người vận chuyển, người chuyên chở, hãng vận tải
Ví dụ:
Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked "fragile".
Lou, người vận chuyển ưa thích của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ".
(noun) nghi thức mạng, quy tắc ứng xử tốt trên Internet
Ví dụ:
It is extremely bad netiquette to leave a chat room without saying goodbye.
Rời khỏi phòng trò chuyện mà không nói lời tạm biệt là một nghi thức mạng cực kỳ tồi tệ.
(noun) cư dân mạng
Ví dụ:
Many netizens suspect the site will remain a toxic mess for years.
Nhiều cư dân mạng nghi ngờ trang web sẽ vẫn là một mớ hỗn độn độc hại trong nhiều năm.
(noun) người lướt net
Ví dụ:
A net surfer should always save their favourite internet sites.
Một người lướt net luôn lưu các trang web yêu thích của họ.
(noun) nhóm thông tin, nhóm thảo luận
Ví dụ:
If you want to read discussions on the latest movies, subscribe to a newsgroup.
Nếu bạn muốn đọc các cuộc thảo luận về những bộ phim mới nhất, hãy đăng ký một nhóm thông tin.
(noun) hãng tin
Ví dụ:
A newswire is an online service that allows companies to post press releases and other announcements to the public.
Hãng tin là một dịch vụ trực tuyến cho phép các công ty đăng thông cáo báo chí và các thông báo khác cho công chúng.
(abbreviation) http, giao thức truyền tải siêu văn bản
Ví dụ:
http://www.cambridge.org
http://www.cambridge.org
(abbreviation) mạng lưới phân phối nội dung
Ví dụ:
A CDN improves website load times by distributing content from a nearby server, closer to website visitors.
Mạng lưới phân phối nội dung cải thiện thời gian tải trang web bằng cách phân phối nội dung từ máy chủ lân cận, gần hơn với khách truy cập trang web.
(noun) Internet
Ví dụ:
Use your phone to connect to the Internet.
Sử dụng điện thoại của bạn để kết nối Internet.
(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;
(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
He dropped in for a chat.
Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.
(noun) trò chuyện trên web
Ví dụ:
You can join in the discussions with cancer experts during a live webchat.
Bạn có thể tham gia thảo luận với các chuyên gia về ung thư trong cuộc trò chuyện trực tiếp trên web.
(noun) phòng chat, phòng trò chuyện
Ví dụ:
Somebody's been posting obscene messages in this chat room.
Ai đó đã đăng những tin nhắn tục tĩu trong phòng trò chuyện này.
(noun) hội nghị từ xa;
(verb) họp hội nghị từ xa
Ví dụ:
The company will be holding a teleconference to announce a major partnership.
Công ty sẽ tổ chức hội nghị từ xa để thông báo về mối quan hệ hợp tác lớn.