Bộ từ vựng Hình Thức Truyền Thông In Ấn trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình Thức Truyền Thông In Ấn' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) báo
Ví dụ:
All the newspapers carried the story.
Tất cả các tờ báo đều đăng tải câu chuyện.
(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí
Ví dụ:
a women's magazine
tạp chí cho phụ nữ
(noun) bản tin điện tử
Ví dụ:
a monthly newsletter
bản tin điện tử hàng tháng
(noun) bảng mục lục, danh mục liệt kê, hàng loạt;
(verb) cho vào mục lục, lập danh mục, ghi vào mục lục
Ví dụ:
a mail-order catalog
danh mục đặt hàng qua thư
(noun) tập sách (thường là các hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp)
Ví dụ:
I had to refer to the instruction booklet.
Tôi đã phải tham khảo tập sách hướng dẫn.
(adjective) (thuộc) tay, làm bằng tay, chân tay;
(noun) sách hướng dẫn, xe số sàn
Ví dụ:
manual jobs
công việc chân tay
(noun) tạp chí xuất bản định kỳ
Ví dụ:
She has written for several legal periodicals.
Cô ấy đã viết cho một số tạp chí pháp lý định kỳ.
(noun) tập san nhỏ
Ví dụ:
The first science fiction fanzine was published in 1930.
Tập san khoa học viễn tưởng đầu tiên được xuất bản vào năm 1930.
(noun) danh thiếp
Ví dụ:
We exchanged business cards.
Chúng tôi trao đổi danh thiếp.
(noun) tờ quảng cáo rời;
(verb) phát tờ quảng cáo rời
Ví dụ:
We picked up a few leaflets on local places of interest.
Chúng tôi nhặt được một số tờ quảng cáo rời về các địa điểm ưa thích ở địa phương.
(phrase) tạp chí thương mại
Ví dụ:
She's the editor of the monthly trade publication, Food Review.
Cô ấy là biên tập viên của tạp chí thương mại hàng tháng, Food Review.
(noun) cuốn sách nhỏ
Ví dụ:
The glossy pamphlet gives details of what the drug can do, and what its side effects are.
Cuốn sách nhỏ bóng loáng cung cấp thông tin chi tiết về những gì thuốc có thể làm và tác dụng phụ của nó.
(noun) kỷ yếu, biên niên, niên giám
Ví dụ:
the Artists’ and Writers’ Yearbook
biên niên của Nghệ sĩ và Nhà văn