Avatar of Vocabulary Set Email

Bộ từ vựng Email trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Email' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

attachment

/əˈtætʃ.mənt/

(noun) tập tin đính kèm, sự tham gia, sự gắn bó

Ví dụ:

I'll email my report to you as an attachment.

Tôi sẽ gửi báo cáo của tôi qua email cho bạn dưới dạng tập tin đính kèm.

cc

/ˌsiːˈsiː/

(abbreviation) bản sao (của email), phân khối;

(verb) gửi bản sao (email)

Ví dụ:

to Luke Peters, cc Janet Gold

gửi Luke Peters, bản sao đến Janet Gold

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

hate mail

/ˈheɪt meɪl/

(noun) thư hăm dọa

Ví dụ:

The anger and intensity of the hate mail astonished me.

Sự tức giận và dữ dội của bức thư hăm dọa khiến tôi kinh ngạc.

inbox

/ˈɪn.bɑːks/

(noun) hộp thư đến

Ví dụ:

Just put it in my inbox and I'll look at it later.

Chỉ cần đặt nó vào hộp thư đến của tôi và tôi sẽ xem xét nó sau.

mailing list

/ˈmeɪlɪŋ lɪst/

(noun) danh sách gửi thư

Ví dụ:

I asked to be put on their mailing list.

Tôi yêu cầu được đưa vào danh sách gửi thư của họ.

outbox

/ˈaʊt.bɑːks/

(noun) hộp thư gửi, hộp thư đi

Ví dụ:

When you send an e-mail message in Microsoft Outlook, the message may remain in your outbox folder as shown in the following figure.

Khi bạn gửi một thư e-mail trong Microsoft Outlook, thư có thể vẫn còn trong thư mục hộp thư đi của bạn như thể hiện trong hình sau.

spam

/spæm/

(noun) thư rác, thịt giăm bông hộp;

(verb) gửi thư rác

Ví dụ:

I get so much spam at work.

Tôi nhận được rất nhiều thư rác tại nơi làm việc.

bcc

/ˌbiːsiːˈsiː/

(abbreviation) phòng thương mại Anh, bản sao đồng gửi bí mật, bcc (gửi bản sao email cho nhiều người khác cùng lúc nhưng danh sách những người cùng nhận được email sẽ không hiển thị)

Ví dụ:

I sent her the message, bcc my boss.

Tôi đã gửi tin nhắn cho cô ấy, bcc cho sếp của tôi.

reply

/rɪˈplaɪ/

(noun) sự trả lời, sự hồi âm, câu trả lời;

(verb) trả lời, đáp lại

Ví dụ:

I received a reply from the firm's managing director.

Tôi đã nhận được câu trả lời từ giám đốc điều hành của công ty.

flag

/flæɡ/

(noun) cờ, phiến đá lát đường, cây irit;

(verb) lát bằng đá phiến, treo cờ, ra hiệu bằng cờ

Ví dụ:

the American flag

cờ Mỹ

mailbag

/ˈmeɪl.bæɡ/

(noun) bao đựng thư, túi bưu phẩm, túi thư

Ví dụ:

I have had several letters in my mailbag recently on the same issue.

Gần đây tôi đã nhận được một số lá thư trong túi thư của mình về cùng một vấn đề.

flame

/fleɪm/

(noun) ngọn lửa, cơn, thư tức giận hoặc xúc phạm;

(verb) bùng lên, bốc cháy, bùng cháy

Ví dụ:

The flames grew larger as the fire spread.

Ngọn lửa ngày càng lớn khi đám cháy lan rộng.

subject line

/ˈsʌbdʒekt laɪn/

(noun) tiêu đề (email)

Ví dụ:

The email subject line was blank.

Dòng tiêu đề email trống.

bounce

/baʊns/

(verb) nảy lên, nhảy vụt ra, bật ra;

(noun) sự nảy lên, sự bật lên, sự khoe khoang khoác lác

Ví dụ:

A bad bounce caused the ball to get away from the second baseman.

Một pha bật không tốt đã khiến bóng đi trúng cầu thủ thứ hai.

email address

/ˈiː.meɪl əˈdres/

(noun) địa chỉ email

Ví dụ:

Please provide your name, telephone number, and email address.

Vui lòng cung cấp tên, số điện thoại và địa chỉ email của bạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu