Avatar of Vocabulary Set Rau Tuỷ

Bộ từ vựng Rau Tuỷ trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Rau Tuỷ' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cucumber

/ˈkjuː.kʌm.bɚ/

(noun) dưa chuột, dưa leo

Ví dụ:

Cucumber is good for your health.

Dưa chuột rất tốt cho sức khỏe của bạn.

eggplant

/ˈeɡ.plænt/

(noun) quả cà, quả cà tím

Ví dụ:

Eggplants taste much better when grilled.

Quả cà tím khi nướng sẽ ngon hơn nhiều.

pumpkin

/ˈpʌmp.kɪn/

(noun) quả bí ngô, cây bí ngô

Ví dụ:

pumpkin pie

bánh bí ngô

gourd

/ɡɔːrd/

(noun) quả bầu, quả bí

Ví dụ:

Other crops include eggplant, peppers, winged bean, lettuce and gourd.

Các loại cây trồng khác bao gồm cà tím, ớt, đậu rồng, rau diếp và bầu.

squash

/skwɑːʃ/

(noun) bóng quần, quả bí, sự nén/ép;

(verb) ép, nén, nghiền nát

Ví dụ:

orange squash

quả bí đỏ

tomatillo

/ˌtoʊ.məˈtiː.joʊ/

(noun) cà chua tomatillo

Ví dụ:

A tomatillo is a vegetable that resembles a small green tomato.

Cà chua tomatillo là một loại rau giống như một quả cà chua xanh nhỏ.

marrow

/ˈmer.oʊ/

(noun) bí ngô, tuỷ

Ví dụ:

Marrow is a semi bush with some vining.

Bí ngô là một loại cây bán bụi có một ít dây leo.

zucchini

/zuːˈkiː.ni/

(noun) bí ngòi, quả bí ngòi

Ví dụ:

I have just grown some zucchinis.

Tôi vừa mới trồng một số bí ngòi.

bell pepper

/ˈbel ˌpep.ər/

(noun) ớt chuông

Ví dụ:

Bell peppers are an excellent source of vitamin C.

Ớt chuông là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời.

brinjal

/ˈbrɪn.dʒəl/

(noun) cà tím

Ví dụ:

The brinjal slices are marinated with spices and salt.

Các lát cà tím được ướp với gia vị và muối.

cayenne pepper

/ˌkaɪ.en ˈpep.ər/

(noun) ớt cayenne

Ví dụ:

Seasoning includes salt, thyme, bay leaf and cayenne pepper.

Gia vị bao gồm muối, húng tây, lá nguyệt quế và ớt cayenne.

jalapeno

/ˌhɑː.ləˈpeɪ.njoʊ/

(noun) ớt jalapeno

Ví dụ:

The taco was topped with jalapenos and sour cream.

Bánh taco được phủ ớt jalapeno và kem chua.

chile

/ˈtʃɪl.i/

(noun) ớt, Chile (quốc gia ở Mỹ)

Ví dụ:

I use chopped mild green chiles.

Tôi sử dụng ớt xanh thái nhỏ.

pimiento

/pɪˈmjen.t̬oʊ/

(noun) ớt pimiento

Ví dụ:

Add the pimientos, olives, and salt.

Thêm ớt pimiento, ô liu và muối.

courgette

/kʊrˈʒet/

(noun) bí ngòi

Ví dụ:

Slice each courgette down the middle and remove the flesh.

Cắt từng quả bí ngòi ở giữa và loại bỏ phần thịt.

aubergine

/ˈoʊ.bɚ.ʒiːn/

(noun) cà tím

Ví dụ:

The aubergines and red peppers should not be peeled.

Cà tím và ớt đỏ không nên gọt vỏ.

tomato

/təˈmeɪ.t̬oʊ/

(noun) cà chua

Ví dụ:

Eating tomatoes is good for your skin.

Ăn cà chua rất tốt cho làn da của bạn.

cherry tomato

/ˈtʃer.i təˌmeɪ.toʊ/

(noun) cà chua bi

Ví dụ:

I had pasta with cherry tomatoes and basil.

Tôi đã có mì ống với cà chua bi và húng quế.

beefsteak tomato

/ˈbiːf.steɪk ˌtəˈmeɪ.t̬oʊ/

(noun) cà chua beefsteak

Ví dụ:

The beefsteak tomato is a large, red, heirloom tomato cultivar generally considered to be the classic slicing variety of tomato.

Cà chua beefsteak là một giống cà chua lớn, màu đỏ, gia truyền thường được coi là giống cà chua cắt lát cổ điển.

butternut squash

/ˈbʌt.ər.nʌt ˌskwɑːʃ/

(noun) bí nghệ, bí hồ lô

Ví dụ:

Butternut squash has a sweet, nutty taste similar to that of a pumpkin.

Bí nghệ có vị ngọt, bùi tương tự như bí ngô.

okra

/ˈoʊ.krə/

(noun) cây đậu bắp

Ví dụ:

Like many other vegetables, okra is full of antioxidants, vitamins, and minerals.

Giống như nhiều loại rau khác, đậu bắp có đầy đủ chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.

capsicum

/ˈkæp.sɪ.kəm/

(noun) ớt chuông

Ví dụ:

He also entered various varieties of apples, pears, figs, passionfruit medlars almonds and capsicum.

Anh ấy cũng nhập nhiều loại táo, lê, sung, quả sơn tra, hạnh nhân và ớt chuông.

chilli

/ˈtʃɪl.i/

(noun) ớt hiểm

Ví dụ:

Add 2 chopped red chillies.

Thêm 2 quả ớt hiểm đỏ cắt nhỏ.

green pepper

/ˌɡriːn ˈpep.ər/

(noun) ớt chuông xanh

Ví dụ:

Green peppers actually have double the amount of Vitamin C by weight that oranges and other citrus fruits have.

Ớt chuông xanh thực sự có lượng Vitamin C gấp đôi so với cam và các loại trái cây có múi khác.

sweet pepper

/ˈswiːt ˌpep.ər/

(noun) ớt chuông

Ví dụ:

Farmers use high levels of inorganic fertilizers for cash crops such as sweet pepper, garlic and tomato.

Nông dân sử dụng nhiều phân bón vô cơ cho các loại cây công nghiệp như ớt chuông, tỏi và cà chua.

calabash

/ˈkæl.ə.bæʃ/

(noun) đào tiên

Ví dụ:

Dried calabash is also used as containers of liquids, often liquors or medicine.

Đào tiên khô cũng được dùng làm vật đựng chất lỏng, thường là rượu hoặc thuốc.

pepper

/ˈpep.ɚ/

(noun) hạt tiêu, hồ tiêu, cây ớt;

(verb) rắc tiêu vào, cho ớt vào, rải lên

Ví dụ:

Season to taste with salt and pepper.

Nêm nếm vừa ăn với muối và hạt tiêu.

chipotle

/tʃɪˈpoʊt.leɪ/

(noun) ớt chipotle

Ví dụ:

Chipotles are added to soups, stews or in the braising liquid for meats.

Ớt chipotle được thêm vào súp, món hầm hoặc trong nước om thịt.

red pepper

/ˈred ˌpep.ər/

(noun) ớt chuông đỏ

Ví dụ:

I can not eat red pepper.

Tôi không thể ăn ớt chuông đỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu