Nghĩa của từ jalapeno trong tiếng Việt

jalapeno trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jalapeno

US /ˌhɑː.ləˈpeɪ.njoʊ/
UK /ˌhæl.əˈpeɪ.njəʊ/
"jalapeno" picture

Danh từ

ớt jalapeño, ớt

a hot, green chili pepper, typically used in Mexican cuisine

Ví dụ:
I love adding sliced jalapeños to my nachos for an extra kick.
Tôi thích thêm ớt jalapeño thái lát vào món nachos của mình để tăng thêm hương vị.
Be careful when handling jalapeños; they can be very spicy.
Hãy cẩn thận khi xử lý ớt jalapeño; chúng có thể rất cay.