Nghĩa của từ capsicum trong tiếng Việt

capsicum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

capsicum

US /ˈkæp.sɪ.kəm/
UK /ˈkæp.sɪ.kəm/
"capsicum" picture

Danh từ

ớt chuông

a bell pepper, a large, hollow fruit, usually green, red, or yellow, eaten as a vegetable

Ví dụ:
Add sliced capsicum to the stir-fry for extra flavor.
Thêm ớt chuông thái lát vào món xào để tăng thêm hương vị.
Red capsicum is often sweeter than green.
Ớt chuông đỏ thường ngọt hơn ớt chuông xanh.
Từ đồng nghĩa: