Bộ từ vựng Cửa sổ trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cửa sổ' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) màn, rèm, sự xếp nếp (quần áo, màn, ...);
(verb) che, treo, phủ, trang trí, choàng
Ví dụ:
blue velvet drapes
rèm nhung màu xanh
(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;
(verb) treo màn, che màn
Ví dụ:
She drew the curtains and lit the fire.
Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.
(noun) rèm tắm
Ví dụ:
A shower curtain is a waterproof or water-resistant curtain that is used to keep water from splashing outside of a shower or bathtub.
Rèm tắm là loại rèm chống thấm nước hoặc chống nước được sử dụng để giữ nước không bắn ra bên ngoài vòi sen hoặc bồn tắm.
(noun) tấm rèm lưới
Ví dụ:
Kim stared through the net curtain into the grey sky.
Kim nhìn qua tấm rèm lưới lên bầu trời xám xịt.
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát
(noun) cửa chớp, màn trập, lá chắn sáng;
(verb) đóng cửa chớp, đóng cửa, dừng hoạt động
Ví dụ:
close the shutters
đóng cửa chớp
(noun) diềm (rèm ngắn hoặc diềm xếp nếp)
Ví dụ:
A valance is a decorative piece of drapery.
Diềm là một mảnh trang trí của tấm màn.
(noun) rèm venetian, mành venetian
Ví dụ:
Venetian blinds contain movable slats that are operated by hand.
Rèm venetian chứa các thanh di động được vận hành bằng tay.
(noun) đồ ăn cắp, đồ ăn cướp, quà tặng, gói quần áo
Ví dụ:
Everyone who attends gets a swag bag and a T-shirt.
Mọi người tham dự đều nhận được một túi quà tặng và áo phông.
(noun) (kiến trúc) gờ
Ví dụ:
As they are mainly used for aesthetic choices, cornices also provide depth to a building.
Vì chủ yếu được sử dụng cho các lựa chọn mang tính thẩm mỹ nên các gờ cũng mang lại chiều sâu cho tòa nhà.
(noun) (kiến trúc) hình chạm đầu mái
Ví dụ:
The stone towers include many interesting gargoyles and finials.
Các tòa tháp bằng đá bao gồm nhiều tượng đầu thú và hình chạm đầu mái thú vị.
(noun) dấu ngoặc, khung, (kiến trúc) rầm chia;
(verb) đặt trong ngoặc đơn, xếp đồng hạng
Ví dụ:
Biographical information is included in brackets.
Thông tin tiểu sử được ghi trong dấu ngoặc.
(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;
(verb) cắt, xén, hớt
Ví dụ:
I've seen a clip from the movie.
Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.
(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;
(verb) ốp
Ví dụ:
The competition will be judged by a panel of experts.
Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.
(noun) thanh treo rèm
Ví dụ:
A curtain rod is a long, narrow pole on which you hang curtains.
Thanh treo rèm là một thanh dài và hẹp để treo rèm.