Bộ từ vựng Ghế đẩu trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ghế đẩu' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;
(verb) làm chủ tọa, chủ trì
Ví dụ:
Stop pulling my chair.
Đừng kéo ghế của tôi.
(noun) ghế đẩu, phân, gốc cây (bị đốn)
Ví dụ:
The stool is too high for the little boy to sit.
Ghế đẩu quá cao để cậu bé có thể ngồi.
(noun) ghế bành
Ví dụ:
She sat in an armchair by the fire, reading a newspaper.
Cô ấy ngồi trên ghế bành cạnh đống lửa, đọc báo.
(noun) ghế dài
Ví dụ:
She sat on the banquette because she liked to look at everyone in the restaurant.
Cô ấy ngồi trên ghế dài vì thích ngắm nhìn mọi người trong nhà hàng.
(noun) ghế dài, bàn, ghế dự bị;
(verb) ngồi dự bị
Ví dụ:
a park bench
một ghế dài ở công viên
(noun) ghế lười, túi đậu
Ví dụ:
She flopped down on the beanbag and picked up her game console.
Cô ấy ngồi phịch xuống ghế lười và nhặt máy chơi game lên.
(noun) dao lạng thịt, thợ khắc, thợ chạm
Ví dụ:
a skillful wood carver
một thợ khắc gỗ khéo léo
(noun) ghế bành, ghế có tay dựa
Ví dụ:
to sit in an easy chair
ngồi trên một chiếc ghế bành
(noun) ghế ngồi ăn cho bé, ghế ăn dặm cao chân
Ví dụ:
Your baby should be ready to sit in a high chair once they can sit upright on their own and eat solid food.
Em bé của bạn nên sẵn sàng ngồi trên ghế ăn dặm cao chân khi bé có thể tự ngồi thẳng và ăn thức ăn đặc.
(noun) nệm (dùng làm ghế), ghế đẩu, ghế đôn
Ví dụ:
Poufs are typically used as a footrest or for additional seating in a living space.
Ghế đôn thường được sử dụng làm chỗ để chân hoặc làm chỗ ngồi bổ sung trong không gian sống.
(noun) ghế xoay
Ví dụ:
A swivel chair is a chair whose seat can be turned around a central point to face in a different direction without moving the legs.
Ghế xoay là loại ghế có thể xoay ghế quanh một điểm trung tâm để quay mặt về hướng khác mà không cần di chuyển chân.
(noun) ghế Windsor
Ví dụ:
He leaned back in the old Windsor chair and clasped his hands behind his head.
Anh ấy tựa lưng vào chiếc ghế Windsor cũ và chắp tay sau đầu.
(noun) ghế đôi cánh, ghế bành (có lưng tựa cao, hai bên có hai trụ nhô lên)
Ví dụ:
The sitting room is furnished with cream-coloured sofas and wing chairs.
Phòng khách được trang bị ghế sofa màu kem và ghế đôi cánh.
(noun) ghế bập bênh
Ví dụ:
A rocking chair is a nice place to relax once in a while.
Chiếc ghế bập bênh là một nơi tuyệt vời để thỉnh thoảng thư giãn.
(noun) ghế để chân
Ví dụ:
We had two sofas and two footstools.
Chúng tôi có hai chiếc ghế sofa và hai chiếc ghế để chân.
(noun) ghế quầy bar
Ví dụ:
Bar stools are a type of tall stool, often with a foot rest to support the feet.
Ghế quầy bar là loại ghế cao, thường có phần gác chân để đỡ chân.
(noun) ghế đẩu, ghế đôn, ghế ottoman
Ví dụ:
An ottoman is a low, padded stool that you can rest your feet on when you are sitting in a chair.
Ghế đẩu là một chiếc ghế đẩu thấp có đệm để bạn có thể gác chân lên khi ngồi trên ghế.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) tay vịn
Ví dụ:
reclining seats with headrests and armrests
ghế ngả có tựa đầu và tay vịn
(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);
(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ
Ví dụ:
She sank back against the cushions.
Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.
(noun) ghế, chỗ ngồi, trụ sở;
(verb) ngồi xuống, chứa
Ví dụ:
Could I book two seats?
Tôi có thể đặt hai ghế không?