Avatar of Vocabulary Set Bánh và bánh kếp

Bộ từ vựng Bánh và bánh kếp trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bánh và bánh kếp' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sponge cake

/ˈspʌndʒ keɪk/

(noun) bánh bông lan, bánh xốp

Ví dụ:

The birthday dinosaur cake is made of sponge cake with buttercream and jam filling.

Bánh sinh nhật khủng long được làm bằng bánh bông lan nhân kem bơ và mứt.

layer cake

/ˈleɪər keɪk/

(noun) bánh ngọt nhiều lớp

Ví dụ:

A layer cake is a cake consisting of multiple stacked sheets of cake, held together by frosting or another type of filling, such as jam or other preserves.

Bánh ngọt nhiều lớp là một loại bánh gồm nhiều tấm bánh xếp chồng lên nhau, được kết nối với nhau bằng cách phủ kem hoặc một loại nhân khác, chẳng hạn như mứt hoặc các chất bảo quản khác.

coffee cake

/ˈkɑː.fi keɪk/

(noun) bánh cà phê

Ví dụ:

I'm just icing the coffee cake.

Tôi chỉ đang phủ kem lên bánh cà phê thôi.

wedding cake

/ˈwed.ɪŋ ˌkeɪk/

(noun) bánh cưới

Ví dụ:

They had a huge, four-tier wedding cake, with a model of the bride and groom on top.

Họ có một chiếc bánh cưới khổng lồ bốn tầng, bên trên có hình cô dâu và chú rể.

Christmas cake

/ˈkrɪs.məs ˌkeɪk/

(noun) bánh Giáng sinh

Ví dụ:

Christmas cake is a type of cake, often fruitcake served at Christmas time in many countries.

Bánh Giáng sinh là một loại bánh, thường là bánh trái cây, được phục vụ vào dịp Giáng sinh ở nhiều nước.

angel food cake

/ˈeɪn.dʒəl fuːd keɪk/

(noun) bánh thiên thần

Ví dụ:

Angel food cake is a type of sponge cake made with egg whites, flour, and sugar.

Bánh thiên thần là một loại bánh xốp được làm từ lòng trắng trứng, bột mì và đường.

Black Forest cake

/ˌblæk ˈfɔːr.ɪst keɪk/

(noun) bánh Black Forest

Ví dụ:

In an authentic Black Forest cake, the layers are soaked in cherry brandy and the filling is made with sour cherries.

Trong một chiếc bánh Black Forest đích thực, các lớp được ngâm trong rượu anh đào và nhân được làm bằng anh đào chua.

Boston cream pie

/ˈbɑː.stən kriːm paɪ/

(noun) bánh kem Boston

Ví dụ:

Sitting beside a log fire while devouring a Boston cream pie is a pretty superb way to warm up.

Ngồi bên đống lửa đốt củi và thưởng thức chiếc bánh kem Boston là một cách khởi động khá tuyệt vời.

brownie

/ˈbraʊ.ni/

(noun) bánh hạnh nhân, hội nữ hướng đạo, bánh brownie

Ví dụ:

I made a batch of brownies.

Tôi đã làm một mẻ bánh hạnh nhân.

charlotte

/ˈʃɑːr.lət/

(noun) bánh charlotte

Ví dụ:

I made an apple charlotte.

Tôi đã làm món bánh charlotte táo.

cheesecake

/ˈtʃiːz.keɪk/

(noun) bánh kem

Ví dụ:

I bought two lemon cheesecakes.

Tôi đã mua hai cái bánh kem chanh.

cupcake

/ˈkʌp.keɪk/

(noun) bánh cupcake, bánh nướng nhỏ

Ví dụ:

You might bake cupcakes for your best friend's birthday.

Bạn có thể nướng bánh cupcake cho sinh nhật người bạn thân nhất của mình.

devil's food cake

/ˌdev.əlz ˈfʊd keɪk/

(noun) bánh devil's food

Ví dụ:

In general, devil's food cakes will have a deeper chocolate flavor because they're made with cocoa powder, and will be fluffier than other chocolate cakes, due to the higher amount of baking soda.

Nhìn chung, bánh devil's food sẽ có hương vị sô cô la đậm đà hơn vì chúng được làm bằng bột ca cao và sẽ xốp hơn các loại bánh sô cô la khác do lượng baking soda cao hơn.

fruitcake

/ˈfruːt.keɪk/

(noun) bánh trái cây

Ví dụ:

She went to the kitchen to get some fruitcake.

Cô ấy vào bếp lấy bánh trái cây.

Madeira cake

/məˈdɪrə keɪk/

(noun) bánh Madeira

Ví dụ:

Madeira cake is a sponge or butter cake in traditional British and Irish cookery.

Bánh Madeira là một loại bánh xốp hoặc bánh bơ trong cách nấu ăn truyền thống của Anh và Ireland.

marble cake

/ˈmɑːr.bəl ˌkeɪk/

(noun) bánh bông lan cẩm thạch

Ví dụ:

a slice of chocolate and vanilla marble cake

một lát bánh sô cô la và bánh cẩm thạch vani

mooncake

/ˈmuːn.keɪk/

(noun) bánh trung thu

Ví dụ:

Mooncakes are a type of snack or dessert pastry with a sweet or savory filling.

Bánh trung thu là một loại bánh ăn nhẹ hoặc tráng miệng với nhân ngọt hoặc mặn.

petit four

/ˈpet.i ˈfɔːr/

(noun) bánh petit four (bánh tráng miệng của Pháp)

Ví dụ:

There are several types of petits fours.

Có một số loại bánh petit four.

pound cake

/ˈpaʊnd keɪk/

(noun) bánh pound cake

Ví dụ:

They taste very much like pound cake.

Chúng có vị rất giống bánh pound cake.

red velvet cake

/ˌred ˈvel.vɪt keɪk/

(noun) bánh nhung đỏ, bánh red velvet

Ví dụ:

The red velvet cake is a little sour because of all the buttermilk.

Bánh nhung đỏ hơi chua vì toàn là bơ sữa.

rock cake

/ˈrɑːk keɪk/

(noun) bánh ngọt nhỏ, bánh sữa nhỏ (có mặt thô cứng)

Ví dụ:

Rock cakes originated in Britain and were traditionally eaten at teatime.

Bánh ngọt nhỏ có nguồn gốc từ Anh và theo truyền thống được ăn vào giờ uống trà.

rum baba

/ˌrʌm ˈbɑːbə/

(noun) bánh tẩm rượu Rum, bánh yến mạch nhân rượu mạnh

Ví dụ:

They had rum baba with roast peaches in syrup.

Họ ăn bánh tẩm rượu Rum với đào nướng ngâm trong xi-rô.

soufflé

/suˈfleɪ/

(noun) bánh soufflé, bánh trứng rán phồng

Ví dụ:

a lemon soufflé

một chiếc bánh soufflé chanh

Swiss roll

/ˌswɪs ˈroʊl/

(noun) bánh cuộn Thụy Sĩ

Ví dụ:

Swiss roll is a type of two-layered cake that's rolled into a log.

Bánh cuộn Thụy Sĩ là một loại bánh hai lớp được cuộn thành khúc.

teacake

/ˈtiːkeɪk/

(noun) bánh ngọt uống trà

Ví dụ:

toasted teacakes

bánh ngọt uống trà nướng

upside-down cake

/ˈʌpsaɪd daʊn keɪk/

(noun) bánh úp ngược

Ví dụ:

Pineapple upside-down cake is my favourite kind of cake as it reminds me of my childhood.

Bánh dứa úp ngược là loại bánh tôi yêu thích nhất vì nó gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.

madeleine

/ˈmæd.əl.ən/

(noun) bánh con sò, bánh madeleine

Ví dụ:

Coffee was served with madeleines.

Cà phê được phục vụ với bánh con sò.

Bundt cake

/bʌnt keɪk/

(noun) bánh Bundt

Ví dụ:

Bundt cakes are cakes baked in a particular type of cake pan.

Bánh Bundt là loại bánh được nướng trong một loại chảo bánh đặc biệt.

sheet cake

/ˈʃiːt keɪk/

(noun) bánh ga tô

Ví dụ:

The sheet cake was adorned in blue and red icing.

Chiếc bánh ga tô được trang trí bằng lớp kem màu xanh và đỏ.

pancake

/ˈpæn.keɪk/

(noun) bánh kếp, bánh nướng chảo

Ví dụ:

Do you want a sweet pancake or a savory one?

Bạn muốn một chiếc bánh kếp ngọt hay một chiếc bánh mặn?

hotcake

/ˈhɑːt.keɪk/

(noun) bánh rán, bánh kếp

Ví dụ:

The hotcake is as savory as sweet.

Chiếc bánh rán vừa thơm vừa ngọt.

flapjack

/ˈflæp.dʒæk/

(noun) bánh rán, bánh kếp

Ví dụ:

A flapjack is a cake cooked on a grill, usually for breakfast.

Bánh rán là một loại bánh được nướng trên vỉ nướng, thường dùng cho bữa sáng.

blini

/ˈbliː.ni/

(noun) bánh xèo Nga, bánh xếp blini

Ví dụ:

Blini are traditionally made in Russia.

Bánh xếp blini theo truyền thống được sản xuất ở Nga.

crepe

/krep/

(noun) bánh crepe, bánh kếp, vải crepe

Ví dụ:

A crepe is a cake made from layers of cream.

Bánh crepe là một loại bánh được làm từ nhiều lớp kem.

gateau

/ɡæt̬ˈoʊ/

(noun) bánh ngọt, bánh ga tô

Ví dụ:

a chocolate gateau

bánh ga tô sô-cô-la

muffin

/ˈmʌf.ɪn/

(noun) bánh nướng xốp, bánh muffin

Ví dụ:

blueberry muffins

bánh nướng xốp việt quất

cake

/keɪk/

(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;

(verb) đóng

Ví dụ:

a carrot cake

một chiếc bánh cà rốt

torte

/ˈtɔːrt/

(noun) bánh torte

Ví dụ:

chocolate torte

bánh torte sô-cô-la

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu